Tổng quan về Java

0
280

Ngôn ngữ lập trình Java ban đầu được phát triển bởi Sun Microsystems, do James Gosling khởi xướng và phát hành vào năm 1995 như là thành phần cốt lõi của nền tảng Java của Sun Microsystems (Java 1.0 [J2SE]).

Phiên bản mới nhất của Java Standard Edition là Java SE 8. Với sự tiến bộ của Java và sự phổ biến rộng rãi của nó, nhiều cấu hình đã được xây dựng để phù hợp với nhiều loại nền tảng khác nhau. Ví dụ: J2EE cho Ứng dụng Doanh nghiệp, J2ME cho Ứng dụng Di động.

Các phiên bản J2 mới lần lượt được đổi tên thành Java SE, Java EE và Java ME. Java được đảm bảo có thể Viết một lần, Chạy mọi nơi.

Java là –

  • Hướng đối tượng – Trong Java, mọi thứ đều là Đối tượng. Java có thể dễ dàng mở rộng vì nó dựa trên mô hình Đối tượng.
  • Nền tảng độc lập – Không giống như nhiều ngôn ngữ lập trình khác bao gồm C và C ++, khi Java được biên dịch, nó không được biên dịch vào máy cụ thể của nền tảng, mà thành mã byte độc ​​lập với nền tảng. Mã byte này được phân phối trên web và được Máy ảo (JVM) phiên dịch trên bất kỳ nền tảng nào mà nó đang được chạy.
  • Đơn giản – Java được thiết kế để dễ học. Nếu bạn hiểu khái niệm cơ bản về OOP Java, bạn sẽ dễ dàng thành thạo.
  • Bảo mật – Với tính năng bảo mật của Java, nó cho phép phát triển các hệ thống không có vi rút, không có giả mạo. Các kỹ thuật xác thực dựa trên mã hóa khóa công khai.
  • Kiến trúc-trung lập – Trình biên dịch Java tạo ra một định dạng tệp đối tượng trung lập về kiến ​​trúc, làm cho mã đã biên dịch có thể thực thi được trên nhiều bộ xử lý, với sự hiện diện của hệ thống thời gian chạy Java.
  • Portable – Tính trung lập về kiến ​​trúc và không có các khía cạnh phụ thuộc vào việc triển khai của đặc tả làm cho Java trở nên linh hoạt. Trình biên dịch trong Java được viết bằng ANSI C với ranh giới khả chuyển rõ ràng, là một tập con POSIX.
  • Mạnh mẽ – Java cố gắng loại bỏ các tình huống dễ xảy ra lỗi bằng cách nhấn mạnh chủ yếu vào kiểm tra lỗi thời gian biên dịch và kiểm tra thời gian chạy.
  • Đa luồng – Với tính năng đa luồng của Java, có thể viết các chương trình có thể thực hiện nhiều tác vụ đồng thời. Tính năng thiết kế này cho phép các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng tương tác có thể chạy trơn tru.
  • Đã thông dịch – Mã byte Java được dịch nhanh chóng sang các lệnh máy gốc và không được lưu trữ ở bất kỳ đâu. Quá trình phát triển nhanh hơn và mang tính phân tích cao hơn vì liên kết là một quá trình gia tăng và nhẹ hơn.
  • Hiệu suất cao – Với việc sử dụng trình biên dịch Just-In-Time, Java cho phép hiệu suất cao.
  • Phân tán – Java được thiết kế cho môi trường phân tán của internet.
  • Động – Java được coi là năng động hơn C hoặc C ++ vì nó được thiết kế để thích ứng với môi trường đang phát triển. Các chương trình Java có thể mang một lượng lớn thông tin về thời gian chạy có thể được sử dụng để xác minh và giải quyết quyền truy cập vào các đối tượng trong thời gian chạy.

Lịch sử của Java

James Gosling đã khởi xướng dự án ngôn ngữ Java vào tháng 6 năm 1991 để sử dụng cho một trong nhiều dự án set-top box của mình. Ngôn ngữ, ban đầu được gọi là ‘Oak’ theo tên một cây sồi đứng bên ngoài văn phòng của Gosling, cũng có tên là ‘Green’ và cuối cùng sau đó được đổi tên thành Java, từ một danh sách các từ ngẫu nhiên.

Sun đã phát hành bản triển khai công khai đầu tiên với tên gọi Java 1.0 vào năm 1995. Nó hứa hẹn Write Once, Run Anywhere (WORA), cung cấp thời gian chạy miễn phí trên các nền tảng phổ biến.

Vào ngày 13 tháng 11 năm 2006, Sun đã phát hành phần lớn Java dưới dạng phần mềm mã nguồn mở và miễn phí theo các điều khoản của Giấy phép Công cộng GNU (GPL).

Vào ngày 8 tháng 5 năm 2007, Sun kết thúc quá trình, biến tất cả mã lõi của Java trở nên miễn phí và là mã nguồn mở, ngoại trừ một phần nhỏ mã mà Sun không giữ bản quyền.

Công cụ bạn sẽ cần

Để thực hiện các ví dụ được thảo luận trong hướng dẫn này, bạn sẽ cần một máy tính Pentium 200-MHz với RAM tối thiểu 64 MB (khuyến nghị 128 MB RAM).

Bạn cũng sẽ cần các phần mềm sau:

  • Hệ điều hành Linux 7.1 hoặc Windows xp / 7/8
  • Java JDK 8
  • Microsoft Notepad hoặc bất kỳ trình soạn thảo văn bản nào khác

Hướng dẫn này sẽ cung cấp các kỹ năng cần thiết để tạo GUI, mạng và ứng dụng web bằng Java.

Tiếp theo là gì?

Chương tiếp theo sẽ hướng dẫn bạn cách lấy Java và tài liệu hướng dẫn của nó. Cuối cùng, nó hướng dẫn bạn cách cài đặt Java và chuẩn bị môi trường để phát triển các ứng dụng Java.

Khóa học Java Full stack (IJFD)

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here